formal parameter

/ˈfɔrməl pərˈæmətər/
danh từ
  • Thông số hình thức.
Danh từ
  1. (lập trình) Một biểu diễn trừu tượng, thường bao gồm tên và loại, của một tham số dự kiến ​​sẽ được truyền cho một phương thức hoặc hàm.
    (programming) An abstract representation, typically including a name and a type, of a parameter expected to be passed to a method or function.
🎬 Nghe “formal parameter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish